TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humanité

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/y.ma.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

humanité nghĩa là loài người, tính người, bản chất con người.

Nghĩa của humanité

Danh từ · giống cái

  1. Loài người.
    • Bienfaiteur de l'humanitéân nhân của loài người
  2. Tính người, bản chất con người, nhân tính.
    • Humanité et divinité de Jésus Christnhân tính và thiên tính ở Chúa Giê-xu
  3. Tình thương người, tình nhân loại.
    • Traiter avec humanitéđối xử với tình thương người
  4. Số nhiều Cổ học, chương trình cổ học.
    • Faire ses humanitéshọc chương trình cổ học

Dạng từ của humanité

Đi với mạo từ: une humanité · la humanité

Số nhiềuhumanités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humanité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của humanité

Câu ví dụ với humanité

  • Je crains pour l'avenir de l'humanité. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1390289
  • Vous êtes le dernier espoir de l'humanité. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1658026
  • Tu es le dernier espoir de l'humanité. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1658028
  • L'intelligence artificielle va-t-elle grandir pour tuer l'humanité ? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10465173
  • C'est un petit pas pour un homme, un pas de géant pour l'humanité. Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13064501

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humanity (human beings as a group); humanity (state of quality of being human)

Câu hỏi thường gặp

humanité nghĩa là gì?

humanité (danh từ) nghĩa là loài người, tính người, bản chất con người.

humanité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humanité (giọng Pháp chuẩn): /y.ma.ni.te/.

humanité là giống đực hay giống cái?

humanité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.