humanité
humanité nghĩa là loài người, tính người, bản chất con người.
Nghĩa của humanité
Danh từ · giống cái
- Loài người.
- Bienfaiteur de l'humanitéân nhân của loài người
- Tính người, bản chất con người, nhân tính.
- Humanité et divinité de Jésus Christnhân tính và thiên tính ở Chúa Giê-xu
- Tình thương người, tình nhân loại.
- Traiter avec humanitéđối xử với tình thương người
- Số nhiều Cổ học, chương trình cổ học.
- Faire ses humanitéshọc chương trình cổ học
Dạng từ của humanité
Đi với mạo từ: une humanité · la humanité
| Số nhiều | humanités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humanité
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của humanité
Câu ví dụ với humanité
- Je crains pour l'avenir de l'humanité. Tôi lo lắng cho tương lai của loài người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1390289
- Vous êtes le dernier espoir de l'humanité. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1658026
- Tu es le dernier espoir de l'humanité. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1658028
- L'intelligence artificielle va-t-elle grandir pour tuer l'humanité ? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10465173
- C'est un petit pas pour un homme, un pas de géant pour l'humanité. Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13064501
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ humanity (human beings as a group); humanity (state of quality of being human)
Câu hỏi thường gặp
humanité nghĩa là gì?
humanité (danh từ) nghĩa là loài người, tính người, bản chất con người.
humanité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humanité (giọng Pháp chuẩn): /y.ma.ni.te/.
humanité là giống đực hay giống cái?
humanité là danh từ giống cái (dùng với une, la).