TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humanitariste

/y.ma.ni.ta.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

humanitariste nghĩa là nhân ái chủ nghĩa.

Nghĩa của humanitariste

Tính từ

  1. Nghĩa xấu Nhân ái chủ nghĩa.

Danh từ · cả hai giống

  1. Nghĩa xấu Kẻ nhân ái chủ nghĩa.

Dạng từ của humanitariste

Số nhiềuhumanitaristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humanitarianist

Câu hỏi thường gặp

humanitariste nghĩa là gì?

humanitariste (tính từ, danh từ) nghĩa là nhân ái chủ nghĩa.

humanitariste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humanitariste (giọng Pháp chuẩn): /y.ma.ni.ta.ʁist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.