TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inhumanité

danh từ giống cái (f)
/i.ny.ma.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

inhumanité nghĩa là tính vô nhân đạo.

Nghĩa của inhumanité

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Tính vô nhân đạo.

Dạng từ của inhumanité

Đi với mạo từ: une inhumanité · l'inhumanité

Số nhiềuinhumanités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inhumanité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inhumanity; barbarity

Câu hỏi thường gặp

inhumanité nghĩa là gì?

inhumanité (danh từ) nghĩa là tính vô nhân đạo.

inhumanité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inhumanité (giọng Pháp chuẩn): /i.ny.ma.ni.te/.

inhumanité là giống đực hay giống cái?

inhumanité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.