impressionnant
impressionnant nghĩa là gây xúc cảm, gây xúc động, lớn, đồ sộ.
Nghĩa của impressionnant
Tính từ
- Gây xúc cảm, gây xúc động.
- Scène impressionnantecảnh xúc động
- Lớn, đồ sộ.
- Dépenses impressionnanteschi phí lớn
Dạng từ của impressionnant
| Số nhiều | impressionnants |
| Giống cái | impressionnante /ɛ̃.pʁe.sjɔ.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | impressionnantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impressionnant
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với impressionnant
- C'est vraiment impressionnant. Điều này thật sự rất ấn tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4050037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ impressive
Câu hỏi thường gặp
impressionnant nghĩa là gì?
impressionnant (tính từ) nghĩa là gây xúc cảm, gây xúc động, lớn, đồ sộ.
impressionnant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impressionnant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.nɑ̃/.