TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impressionnant

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

impressionnant nghĩa là gây xúc cảm, gây xúc động, lớn, đồ sộ.

Nghĩa của impressionnant

Tính từ

  1. Gây xúc cảm, gây xúc động.
    • Scène impressionnantecảnh xúc động
  2. Lớn, đồ sộ.
    • Dépenses impressionnanteschi phí lớn

Dạng từ của impressionnant

Số nhiềuimpressionnants
Giống cáiimpressionnante /ɛ̃.pʁe.sjɔ.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềuimpressionnantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impressionnant

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với impressionnant

  • C'est vraiment impressionnant. Điều này thật sự rất ấn tượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4050037

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ impressive

Câu hỏi thường gặp

impressionnant nghĩa là gì?

impressionnant (tính từ) nghĩa là gây xúc cảm, gây xúc động, lớn, đồ sộ.

impressionnant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impressionnant (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.