TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impressionnable

/ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.nabl/ giọng máy của trình duyệt

impressionnable nghĩa là mẫn cảm, nhạy cảm.

Nghĩa của impressionnable

Tính từ

  1. Mẫn cảm.
  2. Nhiếp ảnh Nhạy cảm.

Dạng từ của impressionnable

Số nhiềuimpressionnables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sensitive (to light, etc.); impressionable

Câu hỏi thường gặp

impressionnable nghĩa là gì?

impressionnable (tính từ) nghĩa là mẫn cảm, nhạy cảm.

impressionnable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impressionnable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.