impressionnable
/ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.nabl/ giọng máy của trình duyệt
impressionnable nghĩa là mẫn cảm, nhạy cảm.
Nghĩa của impressionnable
Tính từ
- Mẫn cảm.
- Nhiếp ảnh Nhạy cảm.
Dạng từ của impressionnable
| Số nhiều | impressionnables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sensitive (to light, etc.); impressionable
Câu hỏi thường gặp
impressionnable nghĩa là gì?
impressionnable (tính từ) nghĩa là mẫn cảm, nhạy cảm.
impressionnable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impressionnable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɛ.sjɔ.nabl/.