épatant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pa.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
épatant nghĩa là cừ lắm, tuyệt vời.
Nghĩa của épatant
Tính từ
- Thân mật Cừ lắm, tuyệt vời.
- Vacances épatantesnhững ngày nghỉ tuyệt vời
Dạng từ của épatant
| Số nhiều | épatants |
| Giống cái | épatante /e.pa.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | épatantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với épatant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ amazing, surprising, stupefying
Câu hỏi thường gặp
épatant nghĩa là gì?
épatant (tính từ) nghĩa là cừ lắm, tuyệt vời.
épatant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épatant (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.tɑ̃/.