TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épatant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pa.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

épatant nghĩa là cừ lắm, tuyệt vời.

Nghĩa của épatant

Tính từ

  1. Thân mật Cừ lắm, tuyệt vời.
    • Vacances épatantesnhững ngày nghỉ tuyệt vời

Dạng từ của épatant

Số nhiềuépatants
Giống cáiépatante /e.pa.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuépatantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với épatant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ amazing, surprising, stupefying

Câu hỏi thường gặp

épatant nghĩa là gì?

épatant (tính từ) nghĩa là cừ lắm, tuyệt vời.

épatant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épatant (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.