TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épate

danh từ giống cái (f)
/e.pat/ giọng máy của trình duyệt

épate nghĩa là sự lòe, sự trộ.

Nghĩa của épate

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Sự lòe, sự trộ.
    • Faire des épateslòe, trộ

Dạng từ của épate

Đi với mạo từ: une épate · l'épate

Số nhiềuépates

Câu hỏi thường gặp

épate nghĩa là gì?

épate (danh từ) nghĩa là sự lòe, sự trộ.

épate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épate (giọng Pháp chuẩn): /e.pat/.

épate là giống đực hay giống cái?

épate là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.