TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épatement

danh từ giống đực (m)
/e.pat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

épatement nghĩa là sự rộng đáy, sự tẹt, sự kinh ngạc.

Nghĩa của épatement

Danh từ · giống đực

  1. Sự rộng đáy; sự tẹt.
    • L'épatement du nezsự tẹt mũi
  2. Nghĩa bóng, thân mật Sự kinh ngạc.

Dạng từ của épatement

Đi với mạo từ: un épatement · l'épatement

Số nhiềuépatements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flatness (of nose)

Câu hỏi thường gặp

épatement nghĩa là gì?

épatement (danh từ) nghĩa là sự rộng đáy, sự tẹt, sự kinh ngạc.

épatement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épatement (giọng Pháp chuẩn): /e.pat.mɑ̃/.

épatement là giống đực hay giống cái?

épatement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.