épatement
danh từ giống đực (m)
/e.pat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
épatement nghĩa là sự rộng đáy, sự tẹt, sự kinh ngạc.
Nghĩa của épatement
Danh từ · giống đực
- Sự rộng đáy; sự tẹt.
- L'épatement du nezsự tẹt mũi
- Nghĩa bóng, thân mật Sự kinh ngạc.
Dạng từ của épatement
Đi với mạo từ: un épatement · l'épatement
| Số nhiều | épatements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flatness (of nose)
Câu hỏi thường gặp
épatement nghĩa là gì?
épatement (danh từ) nghĩa là sự rộng đáy, sự tẹt, sự kinh ngạc.
épatement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épatement (giọng Pháp chuẩn): /e.pat.mɑ̃/.
épatement là giống đực hay giống cái?
épatement là danh từ giống đực (dùng với un, le).