TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épatamment

/e.pa.ta.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

épatamment nghĩa là cừ lắm.

Nghĩa của épatamment

Phó từ

  1. Thân mật Cừ lắm.
    • Chanter épatammenthát cừ lắm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ surprisingly; impressively

Câu hỏi thường gặp

épatamment nghĩa là gì?

épatamment (phó từ) nghĩa là cừ lắm.

épatamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épatamment (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.ta.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.