TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épart

danh từ giống đực (m)
/epaʁ/ giọng máy của trình duyệt

épart nghĩa là Như épar.

Nghĩa của épart

Danh từ · giống đực

  1. Như épar.

Dạng từ của épart

Đi với mạo từ: un épart · l'épart

Câu hỏi thường gặp

épart nghĩa là gì?

épart (danh từ) nghĩa là Như épar.

épart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épart (giọng Pháp chuẩn): /epaʁ/.

épart là giống đực hay giống cái?

épart là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.