TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épars

/e.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

épars nghĩa là rải rác, tản mát.

Nghĩa của épars

Tính từ

  1. Rải rác, tản mát.
    • Maisons éparses autour d'un villagenhững ngôi nhà rải rác xung quanh làng

Dạng từ của épars

Giống cáiéparse /e.paʁs/
Giống cái số nhiềuéparses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scattered

Câu hỏi thường gặp

épars nghĩa là gì?

épars (tính từ) nghĩa là rải rác, tản mát.

épars phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épars (giọng Pháp chuẩn): /e.paʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.