époustouflant
/e.pus.tu.flɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
époustouflant nghĩa là làm ngạc nhiên.
Nghĩa của époustouflant
Tính từ
- Thân mật Làm ngạc nhiên.
- Nouvelle époustouflantetin làm ngạc nhiên
Dạng từ của époustouflant
| Số nhiều | époustouflants |
| Giống cái | époustouflante /e.pus.tu.flɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | époustouflantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với époustouflant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ breathtaking, amazing, surprising, stupefying
Câu hỏi thường gặp
époustouflant nghĩa là gì?
époustouflant (tính từ) nghĩa là làm ngạc nhiên.
époustouflant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của époustouflant (giọng Pháp chuẩn): /e.pus.tu.flɑ̃/.