TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

époustouflant

/e.pus.tu.flɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

époustouflant nghĩa là làm ngạc nhiên.

Nghĩa của époustouflant

Tính từ

  1. Thân mật Làm ngạc nhiên.
    • Nouvelle époustouflantetin làm ngạc nhiên

Dạng từ của époustouflant

Số nhiềuépoustouflants
Giống cáiépoustouflante /e.pus.tu.flɑ̃t/
Giống cái số nhiềuépoustouflantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với époustouflant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ breathtaking, amazing, surprising, stupefying

Câu hỏi thường gặp

époustouflant nghĩa là gì?

époustouflant (tính từ) nghĩa là làm ngạc nhiên.

époustouflant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của époustouflant (giọng Pháp chuẩn): /e.pus.tu.flɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.