TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

époussette

danh từ giống cái (f)
/epusɛt/ giọng máy của trình duyệt

époussette nghĩa là cái phất trần, bàn chải bụi.

Nghĩa của époussette

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Cái phất trần, bàn chải bụi.

Dạng từ của époussette

Đi với mạo từ: une époussette · l'époussette

Câu hỏi thường gặp

époussette nghĩa là gì?

époussette (danh từ) nghĩa là cái phất trần, bàn chải bụi.

époussette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của époussette (giọng Pháp chuẩn): /epusɛt/.

époussette là giống đực hay giống cái?

époussette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.