TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sidérant

/si.de.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sidérant nghĩa là làm sững sờ.

Nghĩa của sidérant

Tính từ

  1. Làm sững sờ.
    • Nouvelle sidérantetin làm sững sờ

Dạng từ của sidérant

Số nhiềusidérants
Giống cáisidérante /si.de.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềusidérantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ baffling, flummoxing

Câu hỏi thường gặp

sidérant nghĩa là gì?

sidérant (tính từ) nghĩa là làm sững sờ.

sidérant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sidérant (giọng Pháp chuẩn): /si.de.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.