sidérant
/si.de.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sidérant nghĩa là làm sững sờ.
Nghĩa của sidérant
Tính từ
- Làm sững sờ.
- Nouvelle sidérantetin làm sững sờ
Dạng từ của sidérant
| Số nhiều | sidérants |
| Giống cái | sidérante /si.de.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | sidérantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ baffling, flummoxing
Câu hỏi thường gặp
sidérant nghĩa là gì?
sidérant (tính từ) nghĩa là làm sững sờ.
sidérant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sidérant (giọng Pháp chuẩn): /si.de.ʁɑ̃/.