sidéral
/si.de.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
sidéral nghĩa là thiên văn.
Nghĩa của sidéral
Tính từ
- Thuộc thiên thể.
- Observations sidéralesquan sát thiên thể
- Thiên văn.
- Année sidéralenăm thiên văn
- Jour sidéralngày thiên văn
Dạng từ của sidéral
| Số nhiều | sidéraux |
| Giống cái | sidérale |
| Giống cái số nhiều | sidérales |
Cụm từ, thành ngữ với sidéral
- cultures sidérales — (nông nghiệp) cây phân xanh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sidereal
Câu hỏi thường gặp
sidéral nghĩa là gì?
sidéral (tính từ) nghĩa là thiên văn.
sidéral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sidéral (giọng Pháp chuẩn): /si.de.ʁal/.