TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sidéral

/si.de.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

sidéral nghĩa là thiên văn.

Nghĩa của sidéral

Tính từ

  1. Thuộc thiên thể.
    • Observations sidéralesquan sát thiên thể
  2. Thiên văn.
    • Année sidéralenăm thiên văn
    • Jour sidéralngày thiên văn

Dạng từ của sidéral

Số nhiềusidéraux
Giống cáisidérale
Giống cái số nhiềusidérales

Cụm từ, thành ngữ với sidéral

  • cultures sidérales — (nông nghiệp) cây phân xanh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sidereal

Câu hỏi thường gặp

sidéral nghĩa là gì?

sidéral (tính từ) nghĩa là thiên văn.

sidéral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sidéral (giọng Pháp chuẩn): /si.de.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.