TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humblement

/œ̃.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

humblement nghĩa là khiêm nhường, nhún nhường, tầm thường, xoàng xĩnh.

Nghĩa của humblement

Phó từ

  1. Khiêm nhường, nhún nhường.
  2. Tầm thường, xoàng xĩnh; hèn mọn.
    • Vivre humblementsống tầm thường
  3. Nghĩa xấu Khúm núm.
    • S'abaisser humblementkhúm núm hạ mình
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Kính cẩn.
    • Je vous salue très humblementxin kính cẩn chào ngài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humblement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với humblement

  • « Itadakimasu » est une expression japonaise qui signifie littéralement « je reçois humblement. » "Itadakimasu" là một cụm từ tiếng Nhật có nghĩa đen là "Tôi xin nhận". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13496251

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ humbly

Câu hỏi thường gặp

humblement nghĩa là gì?

humblement (phó từ) nghĩa là khiêm nhường, nhún nhường, tầm thường, xoàng xĩnh.

humblement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humblement (giọng Pháp chuẩn): /œ̃.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.