humblement
humblement nghĩa là khiêm nhường, nhún nhường, tầm thường, xoàng xĩnh.
Nghĩa của humblement
Phó từ
- Khiêm nhường, nhún nhường.
- Tầm thường, xoàng xĩnh; hèn mọn.
- Vivre humblementsống tầm thường
- Nghĩa xấu Khúm núm.
- S'abaisser humblementkhúm núm hạ mình
- Từ cũ, nghĩa cũ Kính cẩn.
- Je vous salue très humblementxin kính cẩn chào ngài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humblement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với humblement
- « Itadakimasu » est une expression japonaise qui signifie littéralement « je reçois humblement. » "Itadakimasu" là một cụm từ tiếng Nhật có nghĩa đen là "Tôi xin nhận". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13496251
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ humbly
Câu hỏi thường gặp
humblement nghĩa là gì?
humblement (phó từ) nghĩa là khiêm nhường, nhún nhường, tầm thường, xoàng xĩnh.
humblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humblement (giọng Pháp chuẩn): /œ̃.blə.mɑ̃/.