TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orgueilleusement

/ɔʁ.ɡœ.jøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

orgueilleusement nghĩa là một cách kiêu ngạo, một cách tự hào, kiêu hãnh.

Nghĩa của orgueilleusement

Phó từ

  1. Một cách kiêu ngạo.
  2. Một cách tự hào, (một cách) kiêu hãnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orgueilleusement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ proudly; with pride

Câu hỏi thường gặp

orgueilleusement nghĩa là gì?

orgueilleusement (phó từ) nghĩa là một cách kiêu ngạo, một cách tự hào, kiêu hãnh.

orgueilleusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orgueilleusement (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡœ.jøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.