orgueilleusement
/ɔʁ.ɡœ.jøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
orgueilleusement nghĩa là một cách kiêu ngạo, một cách tự hào, kiêu hãnh.
Nghĩa của orgueilleusement
Phó từ
- Một cách kiêu ngạo.
- Một cách tự hào, (một cách) kiêu hãnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orgueilleusement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ proudly; with pride
Câu hỏi thường gặp
orgueilleusement nghĩa là gì?
orgueilleusement (phó từ) nghĩa là một cách kiêu ngạo, một cách tự hào, kiêu hãnh.
orgueilleusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orgueilleusement (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡœ.jøz.mɑ̃/.