TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

modestement

/mɔ.dɛs.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

modestement nghĩa là khiêm tốn, đúng mức.

Nghĩa của modestement

Phó từ

  1. Khiêm tốn.
    • Parler modestementnói khiêm tốn
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đúng mức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ modestly

Câu hỏi thường gặp

modestement nghĩa là gì?

modestement (phó từ) nghĩa là khiêm tốn, đúng mức.

modestement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của modestement (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dɛs.tə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.