TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

supère

/sypɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

supère nghĩa là trên, thượng.

Nghĩa của supère

Tính từ

  1. Thực vật học Trên, thượng.
    • Ovaire supèrebầu trên

Câu hỏi thường gặp

supère nghĩa là gì?

supère (tính từ) nghĩa là trên, thượng.

supère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supère (giọng Pháp chuẩn): /sypɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.