TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suprêmement

/sy.pʁɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

suprêmement nghĩa là hết sức, cực kỳ.

Nghĩa của suprêmement

Phó từ

  1. Hết sức, cực kỳ.
    • Suprêmement intelligenthết sức thông minh
    • Suprêmement laidcực kì xấu xí
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ supremely

Câu hỏi thường gặp

suprêmement nghĩa là gì?

suprêmement (phó từ) nghĩa là hết sức, cực kỳ.

suprêmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suprêmement (giọng Pháp chuẩn): /sy.pʁɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.