suprêmement
/sy.pʁɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
suprêmement nghĩa là hết sức, cực kỳ.
Nghĩa của suprêmement
Phó từ
- Hết sức, cực kỳ.
- Suprêmement intelligenthết sức thông minh
- Suprêmement laidcực kì xấu xí
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ supremely
Câu hỏi thường gặp
suprêmement nghĩa là gì?
suprêmement (phó từ) nghĩa là hết sức, cực kỳ.
suprêmement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suprêmement (giọng Pháp chuẩn): /sy.pʁɛm.mɑ̃/.