suprême
suprême nghĩa là tối cao.
Nghĩa của suprême
Tính từ
- Tối cao.
- Soviet suprêmexô viết tối cao
- Cour suprêmetòa án tối cao
- Pouvoir suprêmequyền tối cao
- Rất mực; tuyệt đỉnh.
- Une suprême habiletésự khéo léo rất mực
- Bonheur suprêmehạnh phúc tuyệt đỉnh
- Cuối cùng.
- Suprême effortcố gắng cuối cùng
Danh từ · giống đực
- Món thăn (cá, gà vịt) tẩm xốt kem.
Dạng từ của suprême
| Số nhiều | suprêmes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suprême
Trái nghĩa
Họ từ của suprême
Cụm từ, thành ngữ với suprême
- heure suprême — xem heure
- honneurs suprêmes — lễ tang
- volontés suprêmes — lời trối trăng
Câu ví dụ với suprême
- Les Guides suprêmes de la Révolution islamique meurent aussi. Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13783651
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ supreme; last
Câu hỏi thường gặp
suprême nghĩa là gì?
suprême (tính từ, danh từ) nghĩa là tối cao.
suprême phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suprême (giọng Pháp chuẩn): /sy.pʁɛm/.