TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suprême

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sy.pʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

suprême nghĩa là tối cao.

Nghĩa của suprême

Tính từ

  1. Tối cao.
    • Soviet suprêmexô viết tối cao
    • Cour suprêmetòa án tối cao
    • Pouvoir suprêmequyền tối cao
  2. Rất mực; tuyệt đỉnh.
    • Une suprême habiletésự khéo léo rất mực
    • Bonheur suprêmehạnh phúc tuyệt đỉnh
  3. Cuối cùng.
    • Suprême effortcố gắng cuối cùng

Danh từ · giống đực

  1. Món thăn (cá, gà vịt) tẩm xốt kem.

Dạng từ của suprême

Số nhiềusuprêmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suprême

Trái nghĩa

Họ từ của suprême

Cụm từ, thành ngữ với suprême

  • heure suprême — xem heure
  • honneurs suprêmes — lễ tang
  • volontés suprêmes — lời trối trăng

Câu ví dụ với suprême

  • Les Guides suprêmes de la Révolution islamique meurent aussi. Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13783651

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ supreme; last

Câu hỏi thường gặp

suprême nghĩa là gì?

suprême (tính từ, danh từ) nghĩa là tối cao.

suprême phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suprême (giọng Pháp chuẩn): /sy.pʁɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.