infime
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fim/ giọng máy của trình duyệt
infime nghĩa là rất nhỏ, thấp nhất, thấp kém nhất.
Nghĩa của infime
Tính từ
- Rất nhỏ.
- Une somme infimesố tiền rất nhỏ
- Thấp nhất, thấp kém nhất, quèn.
- Un infime gratte-papiermột thầy ký quèn
Dạng từ của infime
| Số nhiều | infimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infime
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lowly, inferior; tiny, minuscule
Câu hỏi thường gặp
infime nghĩa là gì?
infime (tính từ) nghĩa là rất nhỏ, thấp nhất, thấp kém nhất.
infime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infime (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fim/.