TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infime

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fim/ giọng máy của trình duyệt

infime nghĩa là rất nhỏ, thấp nhất, thấp kém nhất.

Nghĩa của infime

Tính từ

  1. Rất nhỏ.
    • Une somme infimesố tiền rất nhỏ
  2. Thấp nhất, thấp kém nhất, quèn.
    • Un infime gratte-papiermột thầy ký quèn

Dạng từ của infime

Số nhiềuinfimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infime

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lowly, inferior; tiny, minuscule

Câu hỏi thường gặp

infime nghĩa là gì?

infime (tính từ) nghĩa là rất nhỏ, thấp nhất, thấp kém nhất.

infime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infime (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.