infini
infini nghĩa là vô tận, vô hạn, cái vô tận.
Nghĩa của infini
Tính từ
- Vô tận, vô hạn, vô cùng.
- L'espace est infinikhông gian là vô tận
- Ensemble infini(toán học) tập hợp vô hạn
- Patience infiniesự nhẫn nại vô cùng
Danh từ · giống đực
- Cái vô tận.
- Toán học Vô tận.
- à l'infinivô tận, vô cùng tận
- Discours qui s'étend à l'infinibài nói kéo dài vô cùng tận
- Droite prolongée à l'infini(toán học) đường thẳng kéo dài vô tận
Dạng từ của infini
| Số nhiều | infinis |
| Giống cái | infinie |
| Giống cái số nhiều | infinies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với infini
Trái nghĩa
Câu ví dụ với infini
- Pas de doute : l'univers est infini. Nhưng mà vũ trụ là vô tận.Tatoeba #3452
- Mais l'univers est infini. Nhưng vũ trụ là vô hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #417414
- L’espace offre des défis infinis. Không gian đưa ra vô hạn thử hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13365304
- L’espace recèle des possibilités infinies. Không gian chứa đựng vô vàn khả năng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13365305
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ endless, ceaseless, unending
- Danh từ infinity (the symbol ∞); infinity
Câu hỏi thường gặp
infini nghĩa là gì?
infini (tính từ, danh từ) nghĩa là vô tận, vô hạn, cái vô tận.
infini phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infini (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fi.ni/.