TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infiniment

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.fi.ni.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

infiniment nghĩa là vô cùng, hết sức.

Nghĩa của infiniment

Phó từ

  1. Vô cùng, hết sức.
    • Infiniment grandvô cùng lớn
    • Je regrette infiniment, maistôi hết sức tiếc, nhưng

Câu ví dụ với infiniment

  • Je vous remercie infiniment! Cảm ơn bạn rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11705317

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ infinitely, ad infinitum; infinitely, extremely

Câu hỏi thường gặp

infiniment nghĩa là gì?

infiniment (phó từ) nghĩa là vô cùng, hết sức.

infiniment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infiniment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fi.ni.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.