infiniment
infiniment nghĩa là vô cùng, hết sức.
Nghĩa của infiniment
Phó từ
- Vô cùng, hết sức.
- Infiniment grandvô cùng lớn
- Je regrette infiniment, maistôi hết sức tiếc, nhưng
Câu ví dụ với infiniment
- Je vous remercie infiniment! Cảm ơn bạn rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11705317
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ infinitely, ad infinitum; infinitely, extremely
Câu hỏi thường gặp
infiniment nghĩa là gì?
infiniment (phó từ) nghĩa là vô cùng, hết sức.
infiniment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infiniment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fi.ni.mɑ̃/.