TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infinitif

/ɛ̃.fi.ni.tif/ giọng máy của trình duyệt

infinitif nghĩa là vô định, lối vô định, mệnh đề vô định.

Nghĩa của infinitif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Vô định.
    • Proposition infinitivemệnh đề vô định

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Lối vô định.
  2. Ngôn ngữ học Mệnh đề vô định.

Dạng từ của infinitif

Số nhiềuinfinitifs
Giống cáiinfinitive
Giống cái số nhiềuinfinitives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ infinitive
  • Danh từ infinitive (uninflected verb form)

Câu hỏi thường gặp

infinitif nghĩa là gì?

infinitif (tính từ, danh từ) nghĩa là vô định, lối vô định, mệnh đề vô định.

infinitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infinitif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fi.ni.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.