infinitif
/ɛ̃.fi.ni.tif/ giọng máy của trình duyệt
infinitif nghĩa là vô định, lối vô định, mệnh đề vô định.
Nghĩa của infinitif
Tính từ
- Ngôn ngữ học Vô định.
- Proposition infinitivemệnh đề vô định
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Lối vô định.
- Ngôn ngữ học Mệnh đề vô định.
Dạng từ của infinitif
| Số nhiều | infinitifs |
| Giống cái | infinitive |
| Giống cái số nhiều | infinitives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ infinitive
- Danh từ infinitive (uninflected verb form)
Câu hỏi thường gặp
infinitif nghĩa là gì?
infinitif (tính từ, danh từ) nghĩa là vô định, lối vô định, mệnh đề vô định.
infinitif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infinitif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fi.ni.tif/.