infinitude
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fi.ni.tyd/ giọng máy của trình duyệt
infinitude nghĩa là tính vô tận, tính vô hạn.
Nghĩa của infinitude
Danh từ · giống cái
- Triết học Tính vô tận, tính vô hạn.
- Infinitude du tempstính vô tận của thời gian
Dạng từ của infinitude
Đi với mạo từ: une infinitude · l'infinitude
| Số nhiều | infinitudes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infinitude
Câu hỏi thường gặp
infinitude nghĩa là gì?
infinitude (danh từ) nghĩa là tính vô tận, tính vô hạn.
infinitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của infinitude (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fi.ni.tyd/.
infinitude là giống đực hay giống cái?
infinitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).