TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

infinité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.fi.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

infinité nghĩa là tính vô tận, tính vô hạn, vô số.

Nghĩa của infinité

Danh từ · giống cái

  1. Tính vô tận, tính vô hạn.
    • L'infinité des tempstính vô tận của thời gian
  2. Vô số.
    • Une infinité de gensvô số người

Dạng từ của infinité

Đi với mạo từ: une infinité · l'infinité

Số nhiềuinfinités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infinity, endlessness

Câu hỏi thường gặp

infinité nghĩa là gì?

infinité (danh từ) nghĩa là tính vô tận, tính vô hạn, vô số.

infinité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của infinité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.fi.ni.te/.

infinité là giống đực hay giống cái?

infinité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.