TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fini

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fi.ni/ giọng máy của trình duyệt

fini nghĩa là xong, hết, có hạn, sự hoàn chỉnh.

Nghĩa của fini

Tính từ

  1. Xong, hết, đã kết thúc (c'est fini — xong rồi, hết rồi) (biên soạn)
  2. Có hạn.
    • L'esprit de l'homme est finitrí tuệ con người có hạn
    • Progression finie(toán học) cấp số có hạn
  3. Hoàn hảo, hoàn bị, hoàn chỉnh.
    • Un tableau finibức tranh hoàn hảo
  4. Nghĩa xấu Hết ngõ nói.
    • Un coquin finitên ranh mãnh hết ngõ nói

Danh từ · giống đực

  1. Sự hoàn chỉnh.
    • Le fini de l'œuvresự hoàn chỉnh của tác phẩm
  2. Cái có hạn.
    • Le fini et l'infinicái có hạn và cái vô tận

Dạng từ của fini

Số nhiềufinis
Giống cáifinie
Giống cái số nhiềufinies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fini

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của fini

Cụm từ, thành ngữ với fini

  • homme fini — người bỏ đi (mòn mỏi về thể chất và tinh thần)

Câu ví dụ với fini

  • C'est fini entre nous, rends-moi ma bague ! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!Tatoeba #3685
  • As-tu fini de tricoter ce pull ? Bạn đan xong cái áo len đó chưa?Tatoeba #236952
  • J'ai presque fini. Tôi sắp xong rồi.Tatoeba #3846
  • « As-tu fini ? » « Au contraire, je n'ai même pas encore commencé. » "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."Tatoeba #3600
  • Les vacances sont finies maintenant. Kỳ nghỉ từ đây kết thúc.Tatoeba #3631
  • Commencer, c'est avoir à moitié fini. Khởi đầu tốt là coi như xong một nửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400269
  • Tom a fini de laver la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5347381
  • Tom a fini de faire la vaisselle. Tom rửa chén xong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5347382

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aspect or texture of what has been completed
  • Tính từ completed, done; finished, over (which has come to an end); limited, finite (which has an end); finite (inflected for person or number)

Câu hỏi thường gặp

fini nghĩa là gì?

fini (tính từ, danh từ) nghĩa là xong, hết, có hạn, sự hoàn chỉnh.

fini phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fini (giọng Pháp chuẩn): /fi.ni/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.