complet
complet nghĩa là đầy đủ, đủ, hoàn toàn, bộ com lê.
Nghĩa của complet
Tính từ
- Đầy đủ, đủ, trọn vẹn.
- Un service de table completmột bộ đồ ăn đầy đủ
- Hoàn toàn.
- Complète transformationsự thay đổi hoàn toàn
- Un fou completmột thằng điên hoàn toàn
- Đầy, tràn đầy.
- Autobus completxe buýt đầy khách
- C'est complet! ; (thân mật) hết ngõ nói!
Danh từ · giống đực
- Bộ com lê.
Dạng từ của complet
| Số nhiều | complets |
| Giống cái | complète /kɔ̃.plɛt/ |
| Giống cái số nhiều | complètes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với complet
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của complet
Câu ví dụ với complet
- Attendez le complet refroidissement du pain avant de déguster. Bạn hãy chờ bánh mì nguội hoàn toàn mới bắt đầu nếm.Tatoeba #353398
- Le nom complet de Tom est Tom Tomahawk. Họ và tên của Tom là Tom Tomahawk. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13649573
- Nous voulons des phrases complètes. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #611395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ full, without room for more; complete, entire
- Danh từ a suit
Câu hỏi thường gặp
complet nghĩa là gì?
complet (tính từ, danh từ) nghĩa là đầy đủ, đủ, hoàn toàn, bộ com lê.
complet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của complet (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.plɛ/.