TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rudimentaire

/ʁy.di.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

rudimentaire nghĩa là sơ đẳng, bước đầu, sơ sài.

Nghĩa của rudimentaire

Tính từ

  1. Sơ đẳng, bước đầu.
    • Les notions rudimentaires d'une sciencecác khái niệm sơ đẳng của một khoa học
  2. Sơ sài.
    • Installation très rudimentairenơi ở rất sơ sài
  3. Sinh vật học Thô sơ.
    • Ailes rudimentairescánh thô sơ

Dạng từ của rudimentaire

Số nhiềurudimentaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rudimentaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rudimentary

Câu hỏi thường gặp

rudimentaire nghĩa là gì?

rudimentaire (tính từ) nghĩa là sơ đẳng, bước đầu, sơ sài.

rudimentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rudimentaire (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.di.mɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.