TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rudiment

danh từ giống đực (m)
/ʁy.di.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

rudiment nghĩa là khái niệm cơ sở, kiến thức sơ đẳng, cơ quan thô sơ, bộ phận thô sơ.

Nghĩa của rudiment

Danh từ · giống đực

  1. Khái niệm cơ sở, kiến thức sơ đẳng.
    • Les rudiments d'une sciencekhái niệm cơ sở của một khoa học
    • Elaborer les rudiments d'une théoriethảo ra các khái niệm cơ sở của một học thuyết
  2. Sinh vật học Cơ quan thô sơ; bộ phận thô sơ.

Dạng từ của rudiment

Đi với mạo từ: un rudiment · le rudiment

Số nhiềurudiments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rudiment (fundamental principle)

Câu hỏi thường gặp

rudiment nghĩa là gì?

rudiment (danh từ) nghĩa là khái niệm cơ sở, kiến thức sơ đẳng, cơ quan thô sơ, bộ phận thô sơ.

rudiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rudiment (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.di.mɑ̃/.

rudiment là giống đực hay giống cái?

rudiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.