TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rudesse

danh từ giống cái (f)
/ʁy.dɛs/ giọng máy của trình duyệt

rudesse nghĩa là sự xù xì, sự chát xít.

Nghĩa của rudesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự xù xì.
    • Rudesse de la peauda xù xì
  2. Sự chát xít (rượu).
  3. Sự chối tai (âm thanh, giọng nói); sự khó coi (nét mặt...).
  4. Tính thô bạo, sự thô bạo.
    • Traiter avec rudesseđối xử thô bạo

Dạng từ của rudesse

Đi với mạo từ: une rudesse · la rudesse

Số nhiềurudesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rudesse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roughness, harshness; ruggedness

Câu hỏi thường gặp

rudesse nghĩa là gì?

rudesse (danh từ) nghĩa là sự xù xì, sự chát xít.

rudesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rudesse (giọng Pháp chuẩn): /ʁy.dɛs/.

rudesse là giống đực hay giống cái?

rudesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.