raffinement
raffinement nghĩa là sự tinh tế, sự tế nhị, sự tinh vi.
Nghĩa của raffinement
Danh từ · giống đực
- Sự tinh tế, sự tế nhị, sự thanh tao.
- Raffinement dans les manièressự tế nhị trong phong cách
- Nghĩa xấu Sự tinh vi.
- Raffinement de cruautésự hung ác tinh vi
- Sự cầu kỳ, cái cầu kỳ, điều cầu.
- Les raffinements du luxenhững sự cầu kỳ trong xa xỉ
- Un amateur de raffinements gastronomiquesngười ham thích những món ăn cầu kỳ
- Biểu hiện tinh vi.
- Cette fausse modestie n'est qu'un raffinement de l'orgueilcái khiêm tốn giả tạo ất chỉ là một biểu hiện tinh vi của tính kiêu ngạo
Dạng từ của raffinement
Đi với mạo từ: un raffinement · le raffinement
| Số nhiều | raffinements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raffinement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refinement
Câu hỏi thường gặp
raffinement nghĩa là gì?
raffinement (danh từ) nghĩa là sự tinh tế, sự tế nhị, sự tinh vi.
raffinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raffinement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fin.mɑ̃/.
raffinement là giống đực hay giống cái?
raffinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).