TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raffinement

danh từ giống đực (m)
/ʁa.fin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

raffinement nghĩa là sự tinh tế, sự tế nhị, sự thanh tao.

Nghĩa của raffinement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tinh tế, sự tế nhị, sự thanh tao.
    • Raffinement dans les manièressự tế nhị trong phong cách
  2. Nghĩa xấu Sự tinh vi.
    • Raffinement de cruautésự hung ác tinh vi
  3. Sự cầu kỳ, cái cầu kỳ, điều cầu.
    • Les raffinements du luxenhững sự cầu kỳ trong xa xỉ
    • Un amateur de raffinements gastronomiquesngười ham thích những món ăn cầu kỳ
  4. Biểu hiện tinh vi.
    • Cette fausse modestie n'est qu'un raffinement de l'orgueilcái khiêm tốn giả tạo ất chỉ là một biểu hiện tinh vi của tính kiêu ngạo

Dạng từ của raffinement

Đi với mạo từ: un raffinement · le raffinement

Số nhiềuraffinements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raffinement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refinement

Câu hỏi thường gặp

raffinement nghĩa là gì?

raffinement (danh từ) nghĩa là sự tinh tế, sự tế nhị, sự thanh tao.

raffinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raffinement (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fin.mɑ̃/.

raffinement là giống đực hay giống cái?

raffinement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.