TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raffinage

danh từ giống đực (m)
/ʁa.fi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

raffinage nghĩa là sự tinh chế, sự lọc.

Nghĩa của raffinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tinh chế, sự lọc (dầu, đường...).
    • Raffinage à l'aide des solvantssự tinh chế bằng dung môi
    • Raffinage catalytiquesự tinh chế có xúc tác
    • Raffinage par distillationsự tinh chế bằng phương pháp chưng cất
    • Raffinage électrolytiquesự tinh luyện bằng phương pháp điện phân

Dạng từ của raffinage

Đi với mạo từ: un raffinage · le raffinage

Số nhiềuraffinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ refining

Câu hỏi thường gặp

raffinage nghĩa là gì?

raffinage (danh từ) nghĩa là sự tinh chế, sự lọc.

raffinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raffinage (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.fi.naʒ/.

raffinage là giống đực hay giống cái?

raffinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.