raffermissement
raffermissement nghĩa là sự rắn chắc lại, sự củng cố, sự vững vàng hơn.
Nghĩa của raffermissement
Danh từ · giống đực
- Sự rắn chắc lại.
- Sự củng cố, sự vững vàng hơn.
- Raffermissement du créditsự củng cố uy tín
Dạng từ của raffermissement
Đi với mạo từ: un raffermissement · le raffermissement
| Số nhiều | raffermissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raffermissement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strengthening
Câu hỏi thường gặp
raffermissement nghĩa là gì?
raffermissement (danh từ) nghĩa là sự rắn chắc lại, sự củng cố, sự vững vàng hơn.
raffermissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raffermissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁafɛʁmismɑ̃/.
raffermissement là giống đực hay giống cái?
raffermissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).