TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raffermissement

danh từ giống đực (m)
/ʁafɛʁmismɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

raffermissement nghĩa là sự rắn chắc lại, sự củng cố, sự vững vàng hơn.

Nghĩa của raffermissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự rắn chắc lại.
  2. Sự củng cố, sự vững vàng hơn.
    • Raffermissement du créditsự củng cố uy tín

Dạng từ của raffermissement

Đi với mạo từ: un raffermissement · le raffermissement

Số nhiềuraffermissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raffermissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strengthening

Câu hỏi thường gặp

raffermissement nghĩa là gì?

raffermissement (danh từ) nghĩa là sự rắn chắc lại, sự củng cố, sự vững vàng hơn.

raffermissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raffermissement (giọng Pháp chuẩn): /ʁafɛʁmismɑ̃/.

raffermissement là giống đực hay giống cái?

raffermissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.