TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affaiblissement

danh từ giống đực (m)
/a.fɛ.blis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affaiblissement nghĩa là sự yếu đi, sự sa sút.

Nghĩa của affaiblissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự yếu đi, sự sa sút.
    • "Satisfait de l'affaiblissement de la Russie" (Bainville)hài lòng về sự sa sút của nước Nga

Dạng từ của affaiblissement

Đi với mạo từ: un affaiblissement · l'affaiblissement

Số nhiềuaffaiblissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affaiblissement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weakening

Câu hỏi thường gặp

affaiblissement nghĩa là gì?

affaiblissement (danh từ) nghĩa là sự yếu đi, sự sa sút.

affaiblissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affaiblissement (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛ.blis.mɑ̃/.

affaiblissement là giống đực hay giống cái?

affaiblissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.