TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affaire

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/a.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

affaire nghĩa là việc, sự việc, vụ.

Nghĩa của affaire

Danh từ · giống cái

  1. Việc.
    • Une affaire importantemột việc quan trọng
    • C'est l'affaire d'une secondeviệc đó có thể thu xếp rất nhanh
    • Belle affaire!(mỉa mai) việc to nhỉ!
    • La belle affaire!Khó gì việc ấy!
    • C'est une autre affaiređó là một việc khác hẳn
    • Occupez-vous de vos affaires!hãy lo việc của anh đi!
  2. Sự việc, vụ.
    • L'affaire de la rue Xsự việc ở phố X
    • Il faut tirer cette affaire au claircần phải đưa vụ này ra ánh sáng
    • Etouffer une affaireém nhẹm một vụ việc
  3. Việc giao dịch, công việc buôn bán; hãng kinh doanh.
    • Négocier une affairethương lượng về một việc buôn bán
    • Être à la tête d'une grosse affaiređứng đầu một hãng kinh doanh lớn
  4. Chuyện khó; việc lôi thôi.
    • Se tirer d'affairegỡ xong việc khó
    • Être hors d'affairekhỏi bị lôi thôi
  5. Việc phức tạp, việc rầy rà.
    • C'est toute une affaire/ce n'est pas une mince affaiređó là cả một việc phức tạp
    • Quelle affaire!việc rầy rà quá!
  6. Luật học, pháp lý Vụ kiện.
    • Saisir le tribunal d'une affaiređưa một vụ kiện ra tòa
    • Juger/plaider une affaire civilexét xử/biện hộ một vụ kiện
  7. Vấn đề.
    • C'est une affaire de goût/de conscience/ d'honneurđó là vấn đề sở thích/ý thức/danh dự
  8. Cuộc chiến đấu.
    • Affaire très chaudecuộc chiến đấu rất hăng
    • L'affaire d'Algériechiến sự ở Angiêri
  9. Số nhiều Công việc.
    • Expédier les affaires courantesgiải quyết công việc thường ngày
    • Affaires d'Etatviệc nước, quốc sự
    • Ministère des Affaires étrangèresBộ ngoại giao
    • Parler affairesbàn việc
    • Où en sont les affaires?công việc đến đâu rồi?
    • Un voyage d'affaireschuyến đi vì công việc (chứ không phải đi chơi)
  10. Số nhiều Công việc làm ăn.
    • La prospérité des affairescông việc làm ăn thịnh vượng
    • Homme d'affaires/Femme d'affairesnhà kinh doanh
    • Chiffre d'affairesdoanh số
  11. Số nhiều Đồ đạc riêng, quần áo.
    • Ranger ses affairessắp xếp đồ đạc quần áo lại
    • Fouiller dans les affaires de qqnlục soát đồ đạc của ai

Dạng từ của affaire

Đi với mạo từ: une affaire · l'affaire

Số nhiềuaffaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affaire

Đồng nghĩa

Họ từ của affaire

Cụm từ, thành ngữ với affaire

  • avoir affaire à quelqu'un — có việc cần giải quyết với ai
  • être en affaire — thương lượng một việc buôn bán
  • faire des affaires de tout — việc gì cũng cho là quan trọng
  • il fait mon affaire — tôi đang cần nó
  • j'en fais mon affaire — tôi chịu trách nhiệm về việc ấy
  • voilà bien une autre affaire — thế là một việc bất ngờ xảy ra
  • vous aurez affaire à moi — anh cứ liệu hồn
    • Les affaires sont les affairescông việc là công việc (không để tình cảm xen vào)

Câu ví dụ với affaire

  • Il n'est qu'un homme d'affaires. Ông ta chỉ là một doanh nhân.Tatoeba #391080
  • L'affaire est dans le rouge. Công việc kinh doanh đang phát đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #938362
  • C'est une bonne affaire. Đây là 1 bữa ăn ngon (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4153
  • Ça devrait faire l'affaire. Thế này là được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4271164
  • L'affaire est entièrement réglée. Mọi chuyện đã được giải quyết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4867445
  • Il a investi deux cents dollars dans une affaire prometteuse. Anh ấy đã đầu tư 200 Đô-la vào một công ty có triển vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1180481
  • La police a commencé à examiner l'affaire de meurtre. Cảnh sát bắt đầu điều tra vụ án giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3138608
  • Pourquoi t'es-tu mêlé d'une affaire qui ne te regardait pas du tout ? Sao bạn lại xen vào một vấn đề không liên quan gì đến bạn hết vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5067265

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ business; matter; affair; deal, transaction, bargain; business, enterprise; affair, scandal

Câu hỏi thường gặp

affaire nghĩa là gì?

affaire (danh từ) nghĩa là việc, sự việc, vụ.

affaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affaire (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛʁ/.

affaire là giống đực hay giống cái?

affaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.