TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affairiste

danh từ cả hai giống
/a.fɛ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

affairiste nghĩa là Nhà kinh doanh chạy theo lợi nhuận.

Nghĩa của affairiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà kinh doanh chạy theo lợi nhuận.

Dạng từ của affairiste

Số nhiềuaffairistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheeler-dealer; racketeer

Câu hỏi thường gặp

affairiste nghĩa là gì?

affairiste (danh từ) nghĩa là Nhà kinh doanh chạy theo lợi nhuận.

affairiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affairiste (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛ.ʁist/.

affairiste là giống đực hay giống cái?

affairiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.