TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affairé

/a.fɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

affairé nghĩa là bận rộn.

Nghĩa của affairé

Tính từ

  1. Bận rộn.
    • Avoir l'air affairécó vẻ bận rộn

Dạng từ của affairé

Số nhiềuaffairés
Giống cáiaffairée
Giống cái số nhiềuaffairées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affairé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với affairé

  • Tu es toujours aussi affairé qu'une abeille. Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474138

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ busy

Câu hỏi thường gặp

affairé nghĩa là gì?

affairé (tính từ) nghĩa là bận rộn.

affairé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affairé (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.