affairé
affairé nghĩa là bận rộn.
Nghĩa của affairé
Tính từ
- Bận rộn.
- Avoir l'air affairécó vẻ bận rộn
Dạng từ của affairé
| Số nhiều | affairés |
| Giống cái | affairée |
| Giống cái số nhiều | affairées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affairé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với affairé
- Tu es toujours aussi affairé qu'une abeille. Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ busy
Câu hỏi thường gặp
affairé nghĩa là gì?
affairé (tính từ) nghĩa là bận rộn.
affairé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affairé (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛ.ʁe/.