TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affaissement

danh từ giống đực (m)
/a.fɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

affaissement nghĩa là sự lún, sự sụt, sự suy sụp.

Nghĩa của affaissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lún, sự sụt.
    • L'affaissement du solsự lún đất
  2. Sự suy sụp.
    • L'affaissement moralsự suy sụp tinh thần

Dạng từ của affaissement

Đi với mạo từ: un affaissement · l'affaissement

Số nhiềuaffaissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collapse, cave-in; subsidence

Câu hỏi thường gặp

affaissement nghĩa là gì?

affaissement (danh từ) nghĩa là sự lún, sự sụt, sự suy sụp.

affaissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affaissement (giọng Pháp chuẩn): /a.fɛs.mɑ̃/.

affaissement là giống đực hay giống cái?

affaissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.