occupé
occupé nghĩa là bận bịu, có người ở, có người.
Nghĩa của occupé
Tính từ
- Bận bịu.
- Có người ở, có người.
- Maison occupéenhà có người ở
- Place occupéechỗ đã có người ngồi
- Bị chiếm đóng.
- Zone occupéekhu vực bị chiếm đóng
- Từ cũ; nghĩa cũ Bận lòng, bận tâm.
- Occupé de quelqu'unbận lòng vì ai, bận tâm đến ai
Dạng từ của occupé
| Số nhiều | occupés |
| Giống cái | occupée |
| Giống cái số nhiều | occupées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occupé
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của occupé
Câu ví dụ với occupé
- Combien de temps étais-tu occupé ? Bạn đã bận trong bao nhiêu lâu?Tatoeba #589198
- Comme je suis très occupé, ne compte pas sur moi. Vì tôi rất bận, bạn đừng trông cậy vào tôi.Tatoeba #127911
- Maman est occupée à préparer le dîner. Mẹ đang bận nấu bữa ăn tối.Tatoeba #430622
- Ils étaient occupés. Họ bận.Tatoeba #444122
- J'ai été très occupé cette semaine. Tuần này tôi rất bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8511
- Il est occupé avec son travail. Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465670
- Je ne suis pas occupé depuis deux jours. Hai ngày nay tôi không bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1328966
- Je n'ai pas été occupé pendant deux jours. Hai ngày nay tôi không bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ busy; taken; occupied
Câu hỏi thường gặp
occupé nghĩa là gì?
occupé (tính từ) nghĩa là bận bịu, có người ở, có người.
occupé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occupé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ky.pe/.