TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occupé

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ky.pe/ giọng máy của trình duyệt

occupé nghĩa là bận bịu, có người ở, có người.

Nghĩa của occupé

Tính từ

  1. Bận bịu.
  2. Có người ở, có người.
    • Maison occupéenhà có người ở
    • Place occupéechỗ đã có người ngồi
  3. Bị chiếm đóng.
    • Zone occupéekhu vực bị chiếm đóng
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Bận lòng, bận tâm.
    • Occupé de quelqu'unbận lòng vì ai, bận tâm đến ai

Dạng từ của occupé

Số nhiềuoccupés
Giống cáioccupée
Giống cái số nhiềuoccupées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occupé

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của occupé

Câu ví dụ với occupé

  • Combien de temps étais-tu occupé ? Bạn đã bận trong bao nhiêu lâu?Tatoeba #589198
  • Comme je suis très occupé, ne compte pas sur moi. Vì tôi rất bận, bạn đừng trông cậy vào tôi.Tatoeba #127911
  • Maman est occupée à préparer le dîner. Mẹ đang bận nấu bữa ăn tối.Tatoeba #430622
  • Ils étaient occupés. Họ bận.Tatoeba #444122
  • J'ai été très occupé cette semaine. Tuần này tôi rất bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8511
  • Il est occupé avec son travail. Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465670
  • Je ne suis pas occupé depuis deux jours. Hai ngày nay tôi không bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1328966
  • Je n'ai pas été occupé pendant deux jours. Hai ngày nay tôi không bận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7496

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ busy; taken; occupied

Câu hỏi thường gặp

occupé nghĩa là gì?

occupé (tính từ) nghĩa là bận bịu, có người ở, có người.

occupé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occupé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ky.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.