ocellé
/ɔ.sɛ.le/ giọng máy của trình duyệt
ocellé nghĩa là đốm mắt.
Nghĩa của ocellé
Tính từ
- Động vật học (có) đốm mắt.
- Papillon à ailes ocelléesbướm có cánh đốm mắt
Dạng từ của ocellé
| Số nhiều | ocellés |
| Giống cái | ocellée |
| Giống cái số nhiều | ocellées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ocellé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ocellated
Câu hỏi thường gặp
ocellé nghĩa là gì?
ocellé (tính từ) nghĩa là đốm mắt.
ocellé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ocellé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.sɛ.le/.