TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ocellé

/ɔ.sɛ.le/ giọng máy của trình duyệt

ocellé nghĩa là đốm mắt.

Nghĩa của ocellé

Tính từ

  1. Động vật học (có) đốm mắt.
    • Papillon à ailes ocelléesbướm có cánh đốm mắt

Dạng từ của ocellé

Số nhiềuocellés
Giống cáiocellée
Giống cái số nhiềuocellées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ocellé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ocellated

Câu hỏi thường gặp

ocellé nghĩa là gì?

ocellé (tính từ) nghĩa là đốm mắt.

ocellé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ocellé (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.sɛ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.