inoccupé
/i.nɔ.ky.pe/ giọng máy của trình duyệt
inoccupé nghĩa là không có người ở, trống, rảnh rỗi.
Nghĩa của inoccupé
Tính từ
- Không có người ở, trống.
- Maison inoccupéenhà không có người ở
- Terrain inculte et inoccupéđám đất hoang trống
- Rảnh rỗi.
- Personne inoccupéengười rảnh rỗi
Dạng từ của inoccupé
| Số nhiều | inoccupés |
| Giống cái | inoccupée |
| Giống cái số nhiều | inoccupées |
Họ từ của inoccupé
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unoccupied; unemployed
Câu hỏi thường gặp
inoccupé nghĩa là gì?
inoccupé (tính từ) nghĩa là không có người ở, trống, rảnh rỗi.
inoccupé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inoccupé (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.ky.pe/.