TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inoccupé

/i.nɔ.ky.pe/ giọng máy của trình duyệt

inoccupé nghĩa là không có người ở, trống, rảnh rỗi.

Nghĩa của inoccupé

Tính từ

  1. Không có người ở, trống.
    • Maison inoccupéenhà không có người ở
    • Terrain inculte et inoccupéđám đất hoang trống
  2. Rảnh rỗi.
    • Personne inoccupéengười rảnh rỗi

Dạng từ của inoccupé

Số nhiềuinoccupés
Giống cáiinoccupée
Giống cái số nhiềuinoccupées

Họ từ của inoccupé

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unoccupied; unemployed

Câu hỏi thường gặp

inoccupé nghĩa là gì?

inoccupé (tính từ) nghĩa là không có người ở, trống, rảnh rỗi.

inoccupé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inoccupé (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.ky.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.