TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inoculation

danh từ giống cái (f)
/i.nɔ.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inoculation nghĩa là sự nhiễm truyền, sự chủng.

Nghĩa của inoculation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự nhiễm truyền, sự chủng.
    • L'inoculation d'un virussự nhiễm truyền một virut

Dạng từ của inoculation

Đi với mạo từ: une inoculation · l'inoculation

Số nhiềuinoculations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inoculation

Câu hỏi thường gặp

inoculation nghĩa là gì?

inoculation (danh từ) nghĩa là sự nhiễm truyền, sự chủng.

inoculation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inoculation (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.ky.la.sjɔ̃/.

inoculation là giống đực hay giống cái?

inoculation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.