inoculation
danh từ giống cái (f)
/i.nɔ.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
inoculation nghĩa là sự nhiễm truyền, sự chủng.
Nghĩa của inoculation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự nhiễm truyền, sự chủng.
- L'inoculation d'un virussự nhiễm truyền một virut
Dạng từ của inoculation
Đi với mạo từ: une inoculation · l'inoculation
| Số nhiều | inoculations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inoculation
Câu hỏi thường gặp
inoculation nghĩa là gì?
inoculation (danh từ) nghĩa là sự nhiễm truyền, sự chủng.
inoculation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inoculation (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.ky.la.sjɔ̃/.
inoculation là giống đực hay giống cái?
inoculation là danh từ giống cái (dùng với une, la).