inobservation
inobservation nghĩa là sự không chấp hành, sự không tuân theo.
Nghĩa của inobservation
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Sự không chấp hành, sự không tuân theo.
Dạng từ của inobservation
Đi với mạo từ: une inobservation · l'inobservation
| Số nhiều | inobservations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonobservation
Câu hỏi thường gặp
inobservation nghĩa là gì?
inobservation (danh từ) nghĩa là sự không chấp hành, sự không tuân theo.
inobservation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inobservation (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔp.sɛʁ.va.sjɔ̃/.
inobservation là giống đực hay giống cái?
inobservation là danh từ giống cái (dùng với une, la).