TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inobservation

danh từ giống cái (f)
/i.nɔp.sɛʁ.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inobservation nghĩa là sự không chấp hành, sự không tuân theo.

Nghĩa của inobservation

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự không chấp hành, sự không tuân theo.

Dạng từ của inobservation

Đi với mạo từ: une inobservation · l'inobservation

Số nhiềuinobservations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonobservation

Câu hỏi thường gặp

inobservation nghĩa là gì?

inobservation (danh từ) nghĩa là sự không chấp hành, sự không tuân theo.

inobservation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inobservation (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔp.sɛʁ.va.sjɔ̃/.

inobservation là giống đực hay giống cái?

inobservation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.