TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

innéité

danh từ giống cái (f)
/i.ne.i.te/ giọng máy của trình duyệt

innéité nghĩa là tính bẩm sinh.

Nghĩa của innéité

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Tính bẩm sinh.

Dạng từ của innéité

Đi với mạo từ: une innéité · l'innéité

Số nhiềuinnéités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ innateness

Câu hỏi thường gặp

innéité nghĩa là gì?

innéité (danh từ) nghĩa là tính bẩm sinh.

innéité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của innéité (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.i.te/.

innéité là giống đực hay giống cái?

innéité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.