innéité
danh từ giống cái (f)
/i.ne.i.te/ giọng máy của trình duyệt
innéité nghĩa là tính bẩm sinh.
Nghĩa của innéité
Danh từ · giống cái
- Triết học Tính bẩm sinh.
Dạng từ của innéité
Đi với mạo từ: une innéité · l'innéité
| Số nhiều | innéités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ innateness
Câu hỏi thường gặp
innéité nghĩa là gì?
innéité (danh từ) nghĩa là tính bẩm sinh.
innéité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của innéité (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.i.te/.
innéité là giống đực hay giống cái?
innéité là danh từ giống cái (dùng với une, la).