TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inné

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i(n).ne/ giọng máy của trình duyệt

inné nghĩa là bẩm sinh.

Nghĩa của inné

Tính từ

  1. Bẩm sinh.
    • Idées innées(triết học) ý niệm bẩm sinh

Dạng từ của inné

Số nhiềuinnés
Giống cáiinnée
Giống cái số nhiềuinnées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inné

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ innate, inborn, congenital, inbred, native

Câu hỏi thường gặp

inné nghĩa là gì?

inné (tính từ) nghĩa là bẩm sinh.

inné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inné (giọng Pháp chuẩn): /i(n).ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.