acquis
acquis nghĩa là thu được, mắc phải, nhiễm phải, vốn hiểu biết.
Nghĩa của acquis
Tính từ
- Thu được.
- Caractère acquis(sinh vật học) tính chất thu được
- L'expérience acquise au long de la carrière (Duham.)kinh nghiệm thu được trong nghề nghiệp
- Y học Mắc phải, nhiễm phải.
- Maladie acquisebệnh mắc phải
- Syndrome d'Immunodéficience Acquisehội chứng khiếm khuyết miễn dịch mắc phải, bệnh Sida
- Thừa nhận.
- Considérer un point comme acquisthừa nhận một điểm
- Hoàn toàn theo, tán thành.
- Être acquis à une idéehoàn toàn theo một ý kiến
- Il est maintenant acquis à notre projetgiờ thì anh ta hoàn toàn tán thành dự án của chúng tôi
- Bien mal acquis ne profite jamaiscuả phi nghĩa chẳng mang lại lợi lộc thực sự, của thiên trả địa
Danh từ · giống đực
- Vốn hiểu biết; kinh nghiệm.
- Avoir de l'acquiscó hiểu biết, có kinh nghiệm
- Số nhiều Thành quả.
- Le gouvernement a promis aux syndicats de maintenir les acquischính phủ hứa với các nghiệp đoàn là duy trì các thành quả đã đạt được
Dạng từ của acquis
| Giống cái | acquise /a.kiz/ |
| Giống cái số nhiều | acquises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acquis
Trái nghĩa
Câu ví dụ với acquis
- Je l'ai acquis en toute propriété. Tôi đã mua trọn cái này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #920675
- Je l'ai acquise en toute propriété. Tôi đã mua trọn cái này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #920676
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ asset; knowledge, (can be built on) level of attainment
- Tính từ acquired, learned; acknowledged, recognized
Câu hỏi thường gặp
acquis nghĩa là gì?
acquis (tính từ, danh từ) nghĩa là thu được, mắc phải, nhiễm phải, vốn hiểu biết.
acquis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acquis (giọng Pháp chuẩn): /a.ki/.