héréditaire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁe.di.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
héréditaire nghĩa là thế tập, thừa kế, di truyền.
Nghĩa của héréditaire
Tính từ
- Thế tập, thừa kế, cha truyền con nối.
- Droit héréditairequyền thừa kế
- Noblesse héréditairequý tộc thế tập
- Di truyền.
- Maladie héréditairebệnh di truyền
- Truyền kiếp.
- Haine héréditairemối thù truyền kiếp
Dạng từ của héréditaire
| Số nhiều | héréditaires |
Cụm từ, thành ngữ với héréditaire
- prince héréditaire — thái tử
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hereditary
Câu hỏi thường gặp
héréditaire nghĩa là gì?
héréditaire (tính từ) nghĩa là thế tập, thừa kế, di truyền.
héréditaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của héréditaire (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁe.di.tɛʁ/.