héréditairement
/e.ʁe.di.tɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
héréditairement nghĩa là do quyền thừa kế, cha truyền con nối, di truyền.
Nghĩa của héréditairement
Phó từ
- Do quyền thừa kế, cha truyền con nối.
- Di truyền.
- Caractères qui se transmettent héréditairementtính chất di truyền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ hereditarily
Câu hỏi thường gặp
héréditairement nghĩa là gì?
héréditairement (phó từ) nghĩa là do quyền thừa kế, cha truyền con nối, di truyền.
héréditairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của héréditairement (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁe.di.tɛʁ.mɑ̃/.