TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héréditairement

/e.ʁe.di.tɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

héréditairement nghĩa là do quyền thừa kế, cha truyền con nối, di truyền.

Nghĩa của héréditairement

Phó từ

  1. Do quyền thừa kế, cha truyền con nối.
  2. Di truyền.
    • Caractères qui se transmettent héréditairementtính chất di truyền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ hereditarily

Câu hỏi thường gặp

héréditairement nghĩa là gì?

héréditairement (phó từ) nghĩa là do quyền thừa kế, cha truyền con nối, di truyền.

héréditairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héréditairement (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁe.di.tɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.